giáo cụ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đồ dùng dạy học: Vật dụng, thiết bị được sử dụng để hỗ trợ quá trình giảng dạy và học tập, nhằm minh họa, làm rõ nội dung bài học hoặc tạo điều kiện thực hành.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Giáo viên sử dụng nhiều giáo cụ trực quan như hình vẽ và mô hình để bài giảng thêm sinh động.
- Trong giờ học địa lý, quả địa cầu là một giáo cụ rất hữu ích.
- Nhà trường đã đầu tư mua sắm giáo cụ mới cho phòng thí nghiệm.
Các cách sử dụng nâng cao
"giáo cụ trực quan": chỉ các đồ dùng dạy học có thể nhìn thấy được như tranh ảnh, biểu đồ, vật thật, giúp người học dễ hình dung.
- Việc sử dụng giáo cụ trực quan giúp học sinh tiếp thu bài nhanh hơn.
"giáo cụ thí nghiệm": chỉ các dụng cụ, thiết bị dùng cho việc thực hành, thí nghiệm trong các môn khoa học.
- Các giáo cụ thí nghiệm cần được bảo quản cẩn thận sau khi sử dụng.
Biến thể và từ gần giống
- Đồ dùng dạy học: Cụm từ đồng nghĩa, diễn đạt cùng khái niệm.
- Phương tiện dạy học: Cụm từ có nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả công nghệ thông tin và các kênh truyền đạt.
Từ đồng nghĩa
- Đồ dùng giảng dạy
- Thiết bị dạy học
Các cụm từ liên quan
Sử dụng giáo cụ: hành động dùng đồ dùng dạy học trong bài giảng.
- Việc sử dụng giáo cụ hợp lý là một kỹ năng quan trọng của giáo viên.
Sản xuất giáo cụ: quá trình làm ra các đồ dùng dạy học.
- Nhiều giáo viên sáng tạo trong việc tự sản xuất giáo cụ từ những vật liệu đơn giản.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "giáo cụ")
- d. Đồ dùng dạy học.